Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/07/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/07/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 23 ×2 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 ×2 52 53 ×2 59 |
| 6 | 62 64 65 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.2
- 53: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2
- 85: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.4