Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/09/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/09/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 21 23 |
| 3 | 31 ×2 32 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 54 57 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 71 72 74 76 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 03: Miền Bắc G.1
- 05: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.2
- 57: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.7
- 83: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc ĐB
- 98: Miền Bắc G.7