Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 09 ×2 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 38 39 |
| 4 | 41 42 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 61 62 64 |
| 7 | 72 ×2 73 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 15: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.1
- 39: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.6
- 60: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc ĐB
- 72: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.4
- 86: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.7