Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/09/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 16 19 |
| 2 | 21 23 ×2 |
| 3 | 30 33 36 38 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 50 51 59 |
| 6 | 61 62 68 |
| 7 | 70 71 72 76 |
| 8 | — |
| 9 | 92 98 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.2
- 14: Miền Bắc G.7
- 16: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.2
- 71: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc ĐB
- 98: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7