Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 26 29 ×2 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 70 72 ×2 73 76 77 |
| 8 | 80 ×2 |
| 9 | 90 94 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 15: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc ĐB
- 44: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
- 73: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.2
- 96: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.4