Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/10/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/10/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 |
| 2 | 20 ×2 21 22 ×2 26 |
| 3 | 32 34 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 80 81 ×2 86 88 |
| 9 | 95 96 ×2 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.5
- 56: Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc G.4
- 78: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.7
- 96: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5