Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/11/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/11/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | — |
| 3 | 31 32 38 |
| 4 | — |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 66 |
| 7 | 70 72 74 75 76 |
| 8 | 82 83 87 88 89 |
| 9 | 94 95 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.5
- 52: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.2
- 72: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.7
- 83: Miền Bắc G.2
- 87: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.1
- 89: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.6
- 96: Miền Bắc ĐB
- 99: Miền Bắc G.7