Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/11/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 16/11/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | — |
| 3 | 32 36 37 ×2 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 58 |
| 6 | 60 63 64 65 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | — |
| 9 | 94 95 ×2 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.1
- 07: Miền Bắc G.7
- 08: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.5
- 36: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.6
- 58: Miền Bắc G.4
- 60: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6