Sổ đầu đuôi XSMB ngày 17/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 17/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | — |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 30 32 ×2 36 |
| 4 | 42 48 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 61 62 ×2 65 67 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 80 84 85 |
| 9 | 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.1
- 20: Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.6
- 48: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.6
- 80: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.2
- 98: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.7