Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/01/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/01/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 17 18 |
| 2 | 24 26 |
| 3 | 33 35 37 |
| 4 | 42 46 47 48 |
| 5 | 53 57 ×2 59 ×2 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 72 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4
- 42: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 59: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.6
- 92: Miền Bắc ĐB