Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 07 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 23 ×2 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 52 55 |
| 6 | 61 62 64 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 93 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc ĐB
- 02: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 07: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.6
- 40: Miền Bắc G.4
- 42: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.2
- 61: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.1
- 64: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.7