Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 12 ×2 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 36 37 38 |
| 4 | — |
| 5 | 50 54 56 57 |
| 6 | 64 ×2 65 67 |
| 7 | 70 ×2 79 |
| 8 | — |
| 9 | 90 ×2 91 ×2 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 04: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.4
- 57: Miền Bắc G.6
- 64: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.3