Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 ×2 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 26 |
| 3 | 33 ×2 |
| 4 | 41 46 |
| 5 | 50 53 ×2 56 57 |
| 6 | 62 ×2 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 93 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc ĐB
- 05: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.4
- 57: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.2
- 76: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.2
- 93: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.1