Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 06 ×2 |
| 1 | 12 ×2 19 |
| 2 | — |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 42 ×2 43 47 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 73 76 77 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 90 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5
- 02: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.4
- 37: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 43: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.5
- 52: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.6
- 76: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.2
- 84: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.1
- 91: Miền Bắc G.2