Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 15 19 |
| 2 | 20 ×2 25 28 |
| 3 | 30 31 33 37 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 71 74 |
| 8 | — |
| 9 | 93 94 ×2 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 12: Miền Bắc G.6
- 15: Miền Bắc ĐB
- 19: Miền Bắc G.1
- 20: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 25: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.2
- 31: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.2
- 57: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.5