Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 23 24 25 28 29 |
| 3 | 32 33 34 ×2 37 ×2 |
| 4 | 41 42 |
| 5 | 54 56 |
| 6 | 63 67 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 02: Miền Bắc G.7
- 04: Miền Bắc G.2
- 18: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.1
- 25: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.6
- 34: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.7