Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/09/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/09/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24 28 ×3 |
| 3 | 33 34 36 ×2 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | — |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 83 84 ×2 |
| 9 | 94 ×3 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.6
- 24: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.2
- 36: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.1
- 71: Miền Bắc ĐB
- 73: Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 94: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.3