Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 09 |
| 1 | 10 12 ×2 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 33 35 ×2 36 ×2 |
| 4 | 41 44 45 48 |
| 5 | — |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 92 93 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.6
- 08: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc ĐB
- 10: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.2
- 28: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 36: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.6
- 45: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.1
- 70: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.4
- 93: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.2