Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 37 |
| 4 | 40 42 43 48 |
| 5 | 50 52 59 |
| 6 | 61 63 67 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 94 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.4
- 35: Miền Bắc G.2
- 37: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.6
- 63: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.1
- 70: Miền Bắc G.2
- 74: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc ĐB
- 95: Miền Bắc G.4
- 96: Miền Bắc G.7