Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/10/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/10/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 21 ×2 27 28 29 |
| 3 | — |
| 4 | 45 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 60 64 ×2 65 68 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 81 84 87 88 ×2 |
| 9 | 91 ×2 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.6
- 11: Miền Bắc G.4
- 21: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 27: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.6
- 68: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.2
- 81: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc ĐB
- 87: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 91: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.7