Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/11/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 18/11/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 12 15 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 49 ×2 |
| 5 | 53 ×2 54 |
| 6 | 62 67 69 |
| 7 | 70 72 73 |
| 8 | 80 81 83 |
| 9 | 90 91 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.2
- 35: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.6
- 62: Miền Bắc G.2
- 67: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.1
- 72: Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.4
- 94: Miền Bắc G.7