Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/01/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/01/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 10 11 13 |
| 2 | 24 26 28 ×2 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 46 49 |
| 5 | 56 59 |
| 6 | 65 66 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 97 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 01: Miền Bắc G.6
- 10: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.2
- 13: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.5
- 49: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.2
- 68: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.4
- 94: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.7