Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | — |
| 3 | 30 34 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 55 59 |
| 6 | 61 ×2 65 |
| 7 | 70 71 72 73 ×2 75 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 95 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.1
- 72: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4