Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 |
| 1 | 10 13 17 19 |
| 2 | 20 21 26 28 |
| 3 | 31 ×2 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 ×2 66 |
| 7 | 70 75 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.2
- 17: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.4
- 20: Miền Bắc G.6
- 21: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.6
- 31: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.5
- 49: Miền Bắc ĐB
- 60: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.2
- 70: Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.7