Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 10 ×2 14 ×2 19 |
| 2 | — |
| 3 | 35 37 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 73 75 ×2 |
| 8 | 84 85 86 89 |
| 9 | 90 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.7
- 08: Miền Bắc G.6
- 10: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.1
- 43: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc ĐB
- 58: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.2
- 94: Miền Bắc G.4