Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 19 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 53 ×3 58 59 ×2 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 81 84 87 88 |
| 9 | 95 ×2 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 19: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.2
- 43: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.4
- 49: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 58: Miền Bắc ĐB
- 59: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.7
- 78: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 96: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.3