Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×2 09 |
| 1 | 10 14 18 |
| 2 | — |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 63 65 66 |
| 7 | 70 71 72 76 ×2 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.6
- 59: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.6
- 63: Miền Bắc G.2
- 65: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.1
- 76: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.7