Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 26 29 |
| 3 | 31 34 35 ×3 |
| 4 | 44 ×2 |
| 5 | 50 51 53 59 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 72 73 77 |
| 8 | 83 85 |
| 9 | 91 93 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.2
- 91: Miền Bắc G.4
- 93: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.1