Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/09/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/09/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 04 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 32 37 38 ×2 |
| 4 | 41 42 46 ×2 49 |
| 5 | — |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 72 73 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.4
- 18: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.4
- 29: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.1
- 38: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.6