Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×2 |
| 2 | 21 23 26 29 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 42 46 ×3 |
| 5 | 51 52 55 57 |
| 6 | 65 ×2 68 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.2
- 23: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 51: Miền Bắc ĐB
- 52: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.6
- 75: Miền Bắc G.4
- 78: Miền Bắc G.4
- 84: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.1
- 96: Miền Bắc G.7