Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 10 14 |
| 2 | — |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 40 46 48 49 |
| 5 | 56 ×2 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 72 75 ×2 |
| 8 | 86 87 89 |
| 9 | 90 ×2 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.2
- 05: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.1
- 35: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.2
- 46: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc ĐB
- 49: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.4
- 89: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 96: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.3