Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 09 |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | — |
| 4 | 45 47 ×2 48 |
| 5 | 53 ×2 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 73 75 77 |
| 8 | 85 86 88 |
| 9 | 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 01: Miền Bắc G.4
- 02: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.1
- 47: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.2
- 53: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc ĐB
- 63: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.6
- 77: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3