Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 19/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 14 16 |
| 2 | — |
| 3 | 32 35 36 37 ×2 |
| 4 | 45 46 48 |
| 5 | 50 58 59 |
| 6 | 65 68 ×3 69 |
| 7 | 72 75 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.2
- 14: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.2
- 37: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.1
- 58: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.6
- 68: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.7