Sổ đầu đuôi XSMB ngày 20/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 20/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 15 19 |
| 2 | 20 26 ×2 27 |
| 3 | 34 ×2 37 39 |
| 4 | 40 42 46 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 78 79 |
| 8 | 81 86 89 |
| 9 | 91 93 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.2
- 19: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 27: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc ĐB
- 57: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.2
- 76: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.6
- 81: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.1
- 95: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.7