Sổ đầu đuôi XSMB ngày 20/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 20/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 12 14 18 19 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 55 58 ×2 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 74 76 78 |
| 8 | 81 87 |
| 9 | 92 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.1
- 12: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.2
- 18: Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.4
- 45: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.4
- 58: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc ĐB
- 81: Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.5