Sổ đầu đuôi XSMB ngày 20/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 20/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | — |
| 2 | 25 29 ×2 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 63 68 69 |
| 7 | 74 76 |
| 8 | 80 84 85 88 89 ×2 |
| 9 | 91 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5
- 08: Miền Bắc G.6
- 25: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.1
- 49: Miền Bắc G.2
- 58: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.2
- 68: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.4