Sổ đầu đuôi XSMB ngày 21/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 21/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 |
| 1 | 11 13 ×2 17 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 31 32 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 60 62 66 68 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 86 89 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.1
- 32: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.6
- 48: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.6
- 77: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc ĐB
- 89: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.6