Sổ đầu đuôi XSMB ngày 21/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 21/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 17 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 46 ×2 49 |
| 5 | 55 59 ×2 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 81 ×2 89 |
| 9 | 90 91 94 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.4
- 18: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.2
- 31: Miền Bắc G.7
- 37: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.5
- 79: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 81: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.2
- 91: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.5