Sổ đầu đuôi XSMB ngày 21/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 21/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 ×2 17 |
| 2 | 20 27 28 |
| 3 | 30 31 39 |
| 4 | 44 46 48 |
| 5 | 51 54 57 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 85 88 89 |
| 9 | 93 96 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.6
- 11: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc ĐB
- 31: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.2
- 44: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.6
- 54: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.1
- 69: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.4
- 89: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5