Sổ đầu đuôi XSMB ngày 22/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 22/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 13 16 |
| 2 | — |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 40 41 45 ×2 46 48 |
| 5 | 50 ×2 |
| 6 | 66 68 69 |
| 7 | 71 74 ×3 77 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 92 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.4
- 45: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.4
- 68: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.2
- 74: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.6