Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 23/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 ×4 13 15 17 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 60 67 69 ×3 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.4
- 12: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.2
- 17: Miền Bắc G.4
- 18: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.1
- 31: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc ĐB
- 51: Miền Bắc G.6
- 59: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.2