Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 23/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 30 31 32 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 53 56 |
| 6 | 66 ×2 69 |
| 7 | 72 73 75 ×2 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 09: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.6
- 48: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.4
- 53: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.7
- 75: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc ĐB
- 83: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.5