Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 23/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 33 36 39 |
| 4 | 40 45 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 64 66 67 68 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 83 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 02: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.6
- 21: Miền Bắc G.2
- 31: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc ĐB
- 36: Miền Bắc G.1
- 39: Miền Bắc G.2
- 40: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.6