Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 23/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 |
| 1 | 15 16 19 |
| 2 | 23 27 28 29 |
| 3 | 32 ×3 36 38 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 81 82 85 |
| 9 | 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc ĐB
- 19: Miền Bắc G.2
- 23: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.6
- 78: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.6