Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 23/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 08 09 |
| 1 | 10 14 16 17 19 |
| 2 | 24 25 ×2 28 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 61 66 |
| 7 | 72 73 77 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.2
- 02: Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc ĐB
- 09: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.3
- 52: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.6
- 61: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.4
- 82: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.1