Sổ đầu đuôi XSMB ngày 25/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 25/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 |
| 1 | 10 15 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 40 ×2 42 48 49 |
| 5 | 50 55 56 ×3 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.2
- 26: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.1
- 50: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 61: Miền Bắc G.6
- 63: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc ĐB
- 87: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.2