Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/01/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/01/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 |
| 2 | 22 25 ×2 |
| 3 | 32 ×2 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 54 58 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 73 74 77 |
| 8 | 86 ×3 87 88 |
| 9 | 92 94 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc ĐB
- 25: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.4
- 58: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.6
- 62: Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.2
- 77: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 87: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.6
- 99: Miền Bắc G.5