Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/01/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/01/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 10 11 17 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 30 31 ×2 32 36 |
| 4 | 40 49 |
| 5 | 50 53 57 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 84 88 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.1
- 10: Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc ĐB
- 21: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.2
- 36: Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.3
- 60: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.7
- 84: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.5