Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/02/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/02/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 ×2 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 21 24 26 |
| 3 | — |
| 4 | 40 ×2 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 74 76 |
| 8 | 80 82 85 |
| 9 | 93 96 ×2 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.6
- 40: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.1
- 80: Miền Bắc G.2
- 82: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.4