Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 26/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 ×2 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | — |
| 4 | 41 47 48 |
| 5 | — |
| 6 | 65 ×2 69 ×2 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 82 87 88 |
| 9 | 91 ×2 92 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 02: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 16: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 73: Miền Bắc G.6
- 79: Miền Bắc G.2
- 82: Miền Bắc G.1
- 87: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.2
- 98: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5